>

XSMT Thứ 2 - Xổ số miền Trung Thứ 2

GiảiPhú YênHuế
G.84079
G.7503417
G.60737 1256 84452776 3103 0734
G.556092303
G.418234 01219 18483 88221 27057 24037 7766065546 45849 41272 62339 66242 65739 52493
G.312380 6507667810 18098
G.27567815135
G.17738000420
G.ĐB244529307263

Quảng cáo

Lô tô Phú Yên Thứ 2, 08/03/2021

ĐầuLô Tô
003, 09
119
221, 29
337, 34, 37
440, 45
556, 57
660
776, 78
883, 80, 80
9-

Lô tô Huế Thứ 2, 08/03/2021

ĐầuLô Tô
003, 03
117, 10
220
334, 39, 39, 35
446, 49, 42
5-
663
779, 76, 72
8-
993, 98

Quảng cáo

GiảiPhú YênHuế
G.81161
G.7398572
G.66440 4685 61502421 3500 7860
G.583579548
G.488109 24587 96000 18685 06448 19662 1695086368 28471 92577 87735 38683 72404 57128
G.386644 1042050855 92519
G.20006729467
G.15791336209
G.ĐB666323805286

Lô tô Phú Yên Thứ 2, 01/03/2021

ĐầuLô Tô
009, 00
111, 13
220, 23
3-
440, 48, 44
550, 57, 50
662, 67
7-
885, 87, 85
998

Lô tô Huế Thứ 2, 01/03/2021

ĐầuLô Tô
000, 04, 09
119
221, 28
335
448
555
661, 60, 68, 67
772, 71, 77
883, 86
9-
GiảiPhú YênHuế
G.89264
G.7388747
G.61508 5699 78204058 3611 9787
G.591443976
G.496838 43392 86460 10583 80049 45061 0899237053 88733 27703 55807 71990 14935 67683
G.325139 6405773195 33242
G.28756384853
G.16897867286
G.ĐB474785665420

Lô tô Phú Yên Thứ 2, 22/02/2021

ĐầuLô Tô
008
1-
220
338, 39
444, 49
557
660, 61, 63
778
888, 83, 85
992, 99, 92, 92

Lô tô Huế Thứ 2, 22/02/2021

ĐầuLô Tô
003, 07
111
220
333, 35
447, 42
558, 53, 53
664
776
887, 83, 86
990, 95
GiảiPhú YênHuế
G.82204
G.7920655
G.67213 2197 50394054 6315 7466
G.580205456
G.414140 98374 69000 40761 73812 13575 7001842070 70895 62630 21143 87797 94413 04146
G.306944 1712822125 33324
G.22577643982
G.13864342681
G.ĐB854877741223

Lô tô Phú Yên Thứ 2, 15/02/2021

ĐầuLô Tô
000
113, 12, 18
222, 20, 20, 28
339
440, 44, 43
5-
661
774, 75, 76, 77
8-
997

Lô tô Huế Thứ 2, 15/02/2021

ĐầuLô Tô
004
115, 13
225, 24, 23
330
443, 46
555, 54, 56
666
770
882, 81
995, 97
GiảiPhú YênHuế
G.81333
G.7839251
G.65873 4443 70748972 6773 8219
G.522913184
G.487516 90210 27035 77073 89284 72243 8793353218 17591 84772 48466 57843 63882 72045
G.383079 7154167583 98976
G.27591082557
G.17916821638
G.ĐB945364400289

Lô tô Phú Yên Thứ 2, 08/02/2021

ĐầuLô Tô
0-
113, 16, 10, 10
2-
339, 35, 33
443, 43, 41
5-
668, 64
773, 74, 73, 79
884
991

Lô tô Huế Thứ 2, 08/02/2021

ĐầuLô Tô
0-
119, 18
2-
333, 38
443, 45
551, 57
666
772, 73, 72, 76
884, 82, 83, 89
991
GiảiPhú YênHuế
G.85069
G.7691769
G.67547 1905 95869407 1157 9749
G.501182052
G.460185 02282 31986 63772 30915 61816 3079360121 44619 30467 12988 16065 56863 23391
G.399191 4221791961 24094
G.29287769584
G.18385620673
G.ĐB311841197979

Lô tô Phú Yên Thứ 2, 01/02/2021

ĐầuLô Tô
005
118, 15, 16, 17
2-
3-
447, 41
550, 56
6-
772, 77
886, 85, 82, 86
991, 93, 91

Lô tô Huế Thứ 2, 01/02/2021

ĐầuLô Tô
007
119
221
3-
449
557, 52
669, 69, 67, 65, 63, 61
773, 79
888, 84
991, 94
GiảiPhú YênHuế
G.84278
G.7994588
G.62390 1429 06325914 8924 0403
G.562465902
G.498735 86919 02827 01011 02723 69567 8479657074 26239 71810 94659 17134 38222 85699
G.399426 6364364624 71994
G.27875752399
G.15619644828
G.ĐB226388142954

Lô tô Phú Yên Thứ 2, 25/01/2021

ĐầuLô Tô
0-
119, 11
229, 27, 23, 26
332, 35
442, 46, 43
557
667
7-
888
994, 90, 96, 96

Lô tô Huế Thứ 2, 25/01/2021

ĐầuLô Tô
003, 02
114, 10
224, 22, 24, 28
339, 34
4-
559, 54
6-
778, 74
888
999, 94, 99

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

  1. Lịch mở thưởng
    • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
    • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
    • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
    • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
    • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
    • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
    • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum
    • hời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
  2. Cơ cấu giải thưởng
    • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
    • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
    • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VNĐ)TrùngSố lượng giải thưởng
Giải ĐB2.000.000.0006 số01
Giải Nhất30.000.0005 số10
Giải Nhì15.000.0005 số10
Giải Ba10.000.0005 số20
Giải Tư3.000.0005 số70
Giải Năm1.000.0004 số100
Giải Sáu400.0004 số300
Giải Bảy200.0003 số1.000
Giải Tám100.0002 số10.000

Right side bar

( Có thể nhập tối thiểu 2 số, tối đa 17 số )